Khi tham gia giao thông, việc nắm rõ các quy định về mức phạt nồng độ cồn không chỉ giúp tài xế tránh được những khoản phạt nặng mà còn bảo vệ an toàn cho chính mình và cộng đồng. Từ năm 2026, mức phạt nồng độ cồn vẫn được siết chặt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Trong bài viết này, hãy cùng Geely tìm hiểu chi tiết về cách tính nồng độ cồn, các mức xử phạt mới nhất cho từng loại xe và thủ tục tạm giữ phương tiện theo quy định hiện hành.
1. Nồng độ cồn được tính cụ thể như thế nào?
Hiện nay, lực lượng chức năng xác định vi phạm nồng độ cồn dựa trên hai chỉ số chính: nồng độ trong khí thở và nồng độ trong máu. Cụ thể như sau:
1.1 Trong khí thở (mg/l khí thở)
Nồng độ cồn trong khí thở (viết tắt là BrAC – Breath Alcohol Concentration) là chỉ số đo lường lượng ethanol (cồn) có trong hơi thở của một người sau khi sử dụng rượu, bia hoặc các đồ uống có cồn khác. Đo nồng độ cồn trong khí thở là phương pháp phổ biến nhất, đơn vị đo được tính bằng miligam trên một lít khí thở (mg/l).
Các ngưỡng xử phạt phổ biến tại Việt Nam:
- Ngưỡng 1: Chưa vượt quá 0,25 mg/L khí thở.
- Ngưỡng 2: Vượt quá 0,25 mg/L đến 0,4 mg/L khí thở.
- Ngưỡng 3: Vượt quá 0,4 mg/L khí thở.

1.2 Trong máu (mg/100ml hoặc g/lít máu)
Phương pháp này thường được áp dụng tại các cơ sở y tế sau khi xảy ra va chạm giao thông hoặc khi người điều khiển yêu cầu xét nghiệm máu để có kết quả chính xác nhất. Đơn vị đo thường là miligam trên 100 mililit máu (mg/100ml) hoặc gam trên một lít máu (g/l).
1.3 Công thức chuyển đổi giữa hai cách đo
Tỷ lệ chuyển đổi chuẩn giữa nồng độ cồn trong máu (C) và khí thở (B) là 2100:1 (theo nguyên lý Henry). Để quy đổi tương đương giữa hai đơn vị này, các chuyên gia thường sử dụng công thức:
C = {BrAC x 2100}/10
Trong đó:
- C: Nồng độ cồn trong máu (mg/100ml).
- BrAC: Nồng độ cồn trong khí thở (mg/l).
Ví dụ: Nếu nồng độ khí thở là 0.25 mg/l, nồng độ máu tương đương sẽ khoảng 52.5 mg/100ml.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cồn
Nồng độ cồn trong cơ thể không chỉ phụ thuộc vào lượng rượu bia bạn uống mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố khác như:
- Cân nặng và thể trạng: Người có trọng lượng lớn hơn thường có xu hướng nồng độ cồn tăng chậm hơn.
- Tốc độ uống: Uống quá nhanh khiến gan không kịp chuyển hóa.
- Đồ ăn đi kèm: Uống rượu khi bụng đói sẽ khiến cồn hấp thụ vào máu nhanh hơn rất nhiều.
- Loại đồ uống: Nồng độ cồn (độ ABV) của loại rượu, bia bạn sử dụng.

Tìm hiểu thông tin về các mức phạt vi phạm khi tham gia giao thông:
- Lỗi đi vào đường cấm ô tô bị xử phạt bao nhiêu tiền?
- Lệ phí trước bạ là gì? Cách tính và mức thu lệ phí trước bạ
3. Chi tiết mức phạt nồng độ cồn mới nhất đối với từng loại xe
Dưới đây là chi tiết mức xử phạt vi phạm nồng độ cồn mới nhất (theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP và sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) đang được áp dụng:
3.1 Với ô tô
Phạt nồng độ cồn xe ô tô là mức phạt cao nhất trong các loại phương tiện:
- Mức 1 (Chưa quá 0.25mg/l khí thở): Phạt 6 – 8 triệu VNĐ; Tước GPLX 10 – 12 tháng; Trừ 4 điểm GPLX.
- Mức 2 (Vượt quá 0.25 – 0.4mg/l khí thở): Phạt 18 – 20 triệu VNĐ; Tước GPLX 16 – 18 tháng; Trừ 10 điểm GPLX.
- Mức 3 (Vượt quá 0.4mg/l khí thở): Phạt 30 – 40 triệu VNĐ; Tước GPLX 22 – 24 tháng.

3.2 Với xe máy
Mức phạt nồng độ cồn xe máy cũng đã tăng cường tính răn đe với quy định trừ điểm bằng lái:
- Mức 1: Phạt 2 – 3 triệu VNĐ; Tước GPLX: 10 – 12 tháng.
- Mức 2: Phạt 4 – 5 triệu VNĐ; Tước GPLX: 16 – 18 tháng.
- Mức 3: Phạt 6 – 8 triệu VNĐ; Tước GPLX 22 – 24 tháng.
3.3 Với xe đạp, xe máy điện
Theo Điều 9 Nghị định 168, xe đạp và xe máy điện thuộc nhóm xe thô sơ khác. Nếu vi phạm về nồng độ cồn, chủ xe sẽ bị xử phạt hành chính theo các mức sau:
- Mức 1 (Chưa vượt quá 0,25 mg/l khí thở): Phạt 80.000 – 100.000 đồng.
- Mức 2 (Vượt quá 0,25 mg/l đến 0,4 mg/l khí thở): Phạt 200.000 – 300.000 đồng.
- Mức 3 (Vượt quá 0,4 mg/l khí thở): Phạt 400.000 – 600.000 đồng.
3.4 Với xe máy kéo, xe máy chuyên dùng
Theo Điều 7, mức xử phạt nồng độ cồn của trường hợp xe máy kéo, xe máy chuyên dùng được xử lý tương tự mức phạt nồng độ cồn xe máy. Phạt tiền từ 2 – 10 triệu đồng tùy mức vi phạm, kèm trừ điểm/tước GPLX nếu có bằng lái.
4. Khi vi phạm nồng độ cồn có bị giữ xe hay không?
Có. Người vi phạm nồng độ cồn còn bị tạm giữ phương tiện (xe) đến 07 ngày làm việc để ngăn chặn hành vi vi phạm tiếp diễn. Trong trường hợp đặc biệt cần xác minh, thời hạn có thể kéo dài lên đến 30 ngày. Tất cả phương tiện bao gồm ô tô, xe máy, xe máy điện, thậm chí là xe đạp đều có thể bị tạm giữ nếu người điều khiển vi phạm nồng độ cồn.
Để nhận lại xe sau khi bị tạm giữ do vi phạm nồng độ cồn, bạn cần thực hiện theo các bước cụ thể dưới đây:
- Bước 1 – Nộp phạt: Chủ phương tiện đóng tiền phạt theo quyết định xử phạt (tại Kho bạc Nhà nước, ngân hàng được chỉ định hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công Quốc gia)
- Bước 2 – Đến cơ quan Công an: Mang biên lai nộp tiền và hồ sơ giấy tờ đến trụ sở CSGT nơi ra quyết định xử phạt để làm thủ tục trả xe.
- Bước 3 – Nhận “Lệnh trả phương tiện”: Sau khi kiểm tra hồ sơ hợp lệ, cán bộ phụ trách sẽ cấp cho bạn văn bản cho phép nhận lại xe.
- Bước 4 – Nhận xe tại kho bãi: Đến bãi tạm giữ xe (địa chỉ ghi trong biên bản), trình lệnh trả phương tiện cho quản kho.
- Bước 5 – Thanh toán chi phí lưu kho: Chủ xe cần phải trả phí bến bãi, phí trông giữ xe theo quy định (mức phí này tùy thuộc vào từng địa phương và thời gian xe nằm bãi).
5. Kết luận
Mức phạt nồng độ cồn năm 2026 tiếp tục được siết chặt nhằm bảo vệ an toàn giao thông. Dù chỉ uống một chút rượu bia, chủ xe cũng có nguy cơ mất hàng triệu đồng, bị tước bằng lái và tạm giữ xe. Vì vậy, cách tốt nhất để bảo vệ túi tiền và sự an toàn của bản thân là tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc: “Đã uống rượu bia, không lái xe”. Theo dõi website Geely để cập nhật thêm những thông tin hữu ích về quy định, mức xử phạt mới nhất khi tham gia giao thông nhé!





