Việc mua bán xe cũ ngày càng trở nên phổ biến, tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các quy định về mặt pháp lý, đặc biệt là các loại chi phí phát sinh. Trong đó, phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô là một trong những khoản chi bắt buộc và quan trọng nhất để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả người mua lẫn người bán. Bài viết này Geely sẽ cung cấp cho các chủ xe tương lai cái nhìn toàn diện về mức phí, thủ tục và những quy định mới nhất liên quan đến vấn đề này.
1. Khái niệm phí công chứng mua bán xe ô tô
Phí công chứng mua bán xe ô tô là khoản tiền mà các bên tham gia giao dịch (người bán và người mua) phải nộp cho tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) khi thực hiện việc xác nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng mua bán xe.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc chuyển nhượng quyền sở hữu xe cơ giới giữa các cá nhân, tổ chức cần phải được lập thành văn bản và có sự xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Việc đóng phí công chứng mua bán xe ô tô không chỉ là nghĩa vụ tài chính mà còn là bước đệm để thực hiện các thủ tục tiếp theo như đóng thuế trước bạ và sang tên đổi chủ.
2. Phí công chứng mua bán xe ô tô là bao nhiêu?
Hiện nay, mức phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô được tính dựa trên giá trị của tài sản (giá trị chiếc xe) được ghi trong hợp đồng hoặc giá trị thị trường tại thời điểm công chứng. Căn cứ theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, biểu phí được quy định lũy tiến như sau:
| Giá trị tài sản (xe ô tô) | Mức thu (VNĐ/trường hợp) |
| Dưới 50 triệu đồng | 50.000 |
| Từ 50 triệu đến 100 triệu đồng | 100.000 |
| Trên 100 triệu đến 1 tỷ đồng | 0,1% giá trị tài sản |
| Trên 1 tỷ đến 3 tỷ đồng | 1 triệu + 0,06% phần giá trị vượt 1 tỷ |
| Trên 3 tỷ đến 5 tỷ đồng | 2,2 triệu + 0,05% phần giá trị vượt 3 tỷ |
| Trên 5 tỷ đến 10 tỷ đồng | 3,2 triệu + 0,04% phần giá trị vượt 5 tỷ |
| Trên 10 tỷ đến 100 tỷ đồng | 5,2 triệu + 0,03% phần giá trị vượt 10 tỷ |
Ngoài mức phí cứng được chia sẻ trên đây, chủ phương tiện có thể phải trả thêm một số khoản phí khác như phí soạn thảo văn bản, phí in ấn, photo tài liệu hoặc phí dịch vụ thực hiện ngoài trụ sở. Việc tính toán chính xác phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô dựa trên giá trị xe sẽ giúp các bên chủ động hơn về mặt tài chính trước khi đến văn phòng công chứng.
3. Hướng dẫn làm thủ tục công chứng mua bán xe ô tô
Việc công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô là thủ tục cần thiết và bắt buộc phải thực hiện để đảm bảo tính pháp lý trước khi thực hiện sang tên đổi chủ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ Geely về giấy tờ hồ sơ và quy trình thực hiện theo quy định
3.1 Hồ sơ cần chuẩn bị
Để quá trình giao dịch diễn ra thuận lợi và nhanh chóng, hai bên cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ sau:
- Đối với bên bán (Bên chuyển nhượng):
- Giấy chứng nhận đăng ký xe ô tô (bản gốc).
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (Sổ đăng kiểm).
- CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu của cả vợ và chồng (nếu xe là tài sản chung).
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu độc thân) hoặc Giấy đăng ký kết hôn.
- Hợp đồng ủy quyền (nếu người bán không phải là chủ sở hữu đứng tên trên giấy tờ).
- Đối với bên mua (Bên nhận chuyển nhượng):
- CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu.
- Sổ hộ khẩu (hoặc giấy xác nhận cư trú).
- Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận độc thân (tùy theo yêu cầu của từng văn phòng công chứng để xác định tài sản riêng/chung sau này).
3.2 Quy trình thực hiện
Sau khi hoàn tất hồ sơ, để làm thủ tục công chứng mua bán xe, chủ xe cần làm theo quy trình các bước sau:
- Bước 1: Các bên đến văn phòng công chứng và yêu cầu công chứng hợp đồng mua bán.
- Bước 2: Công chứng viên kiểm tra tính pháp lý của giấy tờ gốc. Nếu hợp lệ, công chứng viên sẽ soạn thảo hợp đồng theo mẫu hoặc kiểm tra dự thảo hợp đồng do hai bên mang tới.
- Bước 3: Hai bên đọc kỹ lại nội dung, xác nhận giá mua bán và ký tên, lăn tay vào hợp đồng trước mặt công chứng viên.
- Bước 4: Công chứng viên ký xác nhận, đóng dấu và thu phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô.
- Bước 5: Trả kết quả (thường là 03 bản chính: 1 cho bên bán, 1 cho bên mua, 1 lưu tại văn phòng).
Sau công chứng, các bên liên quan cần phải tiến hành sang tên xe tại cơ quan đăng ký xe (Công an tỉnh/ huyện) trong thời hạn quy định để hoàn tất thủ tục. Thời gian thực hiện công chứng sang tên thường mất từ 7 đến 15 ngày.
Tìm hiểu thêm thông tin:
- Lái ô tô con nên học bằng lái xe nào? Bằng B1, B2 hay bằng C?
- Quy định mới về thi bằng lái xe: Cập nhật chi tiết từ A–Z
4. Một số quy định mới nhất về công chứng xe ô tô
Trong năm 2025, các quy định về giao dịch xe cơ giới có một số điểm mới đáng lưu ý. Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, khi bán xe chủ xe cần phải giữ lại biển số và giấy đăng ký xe để nộp cho cơ quan đăng ký xe để làm thủ tục thu hồi. Biển số này sẽ được cấp lại khi chủ xe đăng ký xe khác.

Nhằm đơn giản hoá thủ tục và giảm bớt thời gian, hiện nay chủ xe đã có thể thực hiện các thủ tục công chứng qua nền tảng trực tuyến. Ngoài ra, cơ quan thuế hiện nay kiểm soát rất chặt, nhằm tránh việc người dân trốn thuế. Nếu giá trị trong hợp đồng quá thấp so với bảng giá của Bộ Tài chính, cơ quan thuế sẽ áp mức giá theo quy định để tính phí.
5. Kết luận
Trên đây là những chia sẻ từ Geely liên quan đến các quy định về phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô. Nắm rõ quy định, hồ sơ và cách thức thực hiện sẽ giúp chủ xe tránh được những rắc rối pháp lý không đáng có và chủ động hơn trong quá trình sang tên đổi chủ xe ô tô. Truy cập website Geely để cập nhật thêm những thông tin hữu ích khác liên quan đến giấy tờ và quy định khi di chuyển bằng xe hơi nhé!
6. Một số câu hỏi thường gặp
6.1 Phí công chứng có khác nhau với mỗi loại xe không?
Không. Phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô được tính dựa trên giá trị giao dịch của tài sản, không phân biệt đó là xe sedan, SUV, xe tải hay xe khách. Dù bạn mua một chiếc xe 4 chỗ hay 45 chỗ, mức phí vẫn tuân theo biểu phí lũy tiến dựa trên số tiền ghi trong hợp đồng.
6.2 Công chứng xe ở đâu?
Có. Theo Luật Công chứng, đối với các động sản (như xe ô tô, xe máy), bạn có thể thực hiện công chứng tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào trên toàn quốc, không bắt buộc phải ở nơi đăng ký xe hay nơi cư trú của các bên. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch mua bán xe liên tỉnh.
6.3 Phí công chứng mua bán xe bên nào chịu?
Vấn đề phí công chứng mua bán xe bên nào chịu thường do hai bên tự thỏa thuận. Trong thực tế, có 3 trường hợp thường gặp:
- Bên bán trả: Như một sự hỗ trợ cho người mua để giao dịch nhanh chóng.
- Bên mua trả: Do người mua có nhu cầu xác lập quyền sở hữu.
- Hai bên đều trả: Mỗi bên chịu 50%. Tuy nhiên, nếu không có thỏa thuận trước, thông thường bên nào có yêu cầu công chứng thì bên đó sẽ là người nộp phí.
6.4 Hợp đồng mua bán xe có cần công chứng không?
Có. Theo quy định, để thực hiện thủ tục sang tên đổi chủ tại cơ quan công an, hợp đồng mua bán xe có cần công chứng không là một câu hỏi quan trọng và câu trả lời luôn là bắt buộc (hoặc chứng thực tại UBND xã/phường). Nếu không có công chứng, hồ sơ sang tên sẽ bị từ chối và giao dịch của bạn không được pháp luật công nhận hoàn toàn về mặt sở hữu.
6.5 Mất giấy đăng ký xe có công chứng được không?
Không. Theo quy định, để thực hiện thủ tục sang tên đổi chủ tại cơ quan công an, hợp đồng mua bán xe có cần công chứng không là một câu hỏi quan trọng và câu trả lời luôn là bắt buộc (hoặc chứng thực tại UBND xã/phường). Nếu không có công chứng, hồ sơ sang tên sẽ bị từ chối và giao dịch của bạn không được pháp luật công nhận hoàn toàn về mặt sở hữu.
6.6 Mất giấy đăng ký xe có công chứng được không?
Không. Công chứng viên bắt buộc phải kiểm tra bản gốc giấy đăng ký xe để xác nhận quyền sở hữu của người bán. Nếu mất giấy đăng ký, người bán cần thực hiện thủ tục xin cấp lại tại cơ quan Công an trước khi tiến hành ký hợp đồng mua bán và nộp phí công chứng hợp đồng mua bán xe ô tô.





