Cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm
Cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm

Cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm? Mức phạt như thế nào?

Share:

Việc cho bạn bè, người thân mượn phương tiện giao thông là chuyện hết sức bình thường trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, nếu không may xảy ra va chạm, câu hỏi “cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm” trở thành nỗi lo lắng của cả chủ xe lẫn người lái. Liệu chủ xe có phải liên đới bồi thường hay thậm chí là đi tù thay người mượn? Bài viết dưới đây Geely sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật để bạn có cái nhìn rõ nét nhất.

1. Pháp luật quy định như thế nào về lỗi xe không chính chủ?

Trước khi đi sâu vào việc ai sẽ chịu trách nhiệm khi xảy ra tai nạn, chúng ta cần làm rõ khái niệm “xe không chính chủ”. Theo quy định hiện nay, pháp luật không cấm việc sử dụng xe của người khác (mượn xe hay thuê xe) để tham gia giao thông. 

Lỗi “xe không chính chủ” thực chất là hành vi không làm thủ tục đăng ký sang tên xe (để chuyển tên trong Giấy đăng ký xe sang tên mình) theo quy định khi mua, được cho, được tặng, được phân bổ, được điều chuyển, được thừa kế tài sản. Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố, vấn đề xe không chính chủ gây tai nạn phạt bao nhiêu sẽ phụ thuộc vào mức độ thiệt hại và lỗi của các bên.

Quy định về cho mượn xe ô tô
Quy định về cho mượn xe ô tô

2. Cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm?

Theo Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), trách nhiệm được phân chia rõ ràng giữa chủ xe và người mượn. Xe ô tô thuộc “nguồn nguy hiểm cao độ” (Điều 601 Bộ luật Dân sự), nên nguyên tắc chung là người trực tiếp sử dụng chịu trách nhiệm chính. Tuy nhiên, tùy theo tình huống cụ thể, chủ xe có thể bị liên đới.

2.1. Trường hợp người mượn xe có đầy đủ giấy tờ, không vi phạm nồng độ cồn

Khi người mượn xe có giấy phép lái xe hợp lệ, không uống rượu bia và tuân thủ luật giao thông, cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm sẽ rơi hoàn toàn vào người mượn. Về dân sự, người mượn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại về người và tài sản cho nạn nhân (Điều 584 và khoản 2 Điều 601 Bộ luật Dân sự). Chủ xe thường không phải chịu trách nhiệm hình sự và cũng không phải bồi thường, trừ khi hai bên có thỏa thuận trước đó.

Người mượn xe nếu đủ điều kiện sẽ bị xử phạt dân sự và hình sự nếu gây tai nạn
Người mượn xe nếu đủ điều kiện sẽ bị xử phạt dân sự và hình sự nếu gây tai nạn

2.2. Trường hợp người mượn xe không đủ điều kiện lái xe

Trong trường hợp bạn biết rõ người mượn xe không có bằng lái hoặc không đủ tuổi điều khiển phương tiện mà vẫn giao xe thì nếu gây ra tai nạn người chịu trách nhiệm sẽ không chỉ dừng lại ở người lái. Người mượn vẫn chịu trách nhiệm chính về tai nạn, nhưng chủ xe có thể bị truy tố về tội “Giao cho người không đủ điều kiện điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ”.

Thông tin thêm:

3. Mức xử phạt khi cho mượn xe mà gây tai nạn

Việc cho người khác mượn xe gây tai nạn có bị phạt không câu trả lời chắc chắn là nếu chủ xe có lỗi trong việc giao xe. Mức xử phạt được chia làm hai cấp độ như:

3.1. Xử phạt hành chính 

Người mượn xe chịu phạt chính theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP (hoặc Nghị định 168/2024/NĐ-CP) với các lỗi gây tai nạn như vượt tốc độ, không chú ý quan sát, vi phạm nồng độ cồn. Đối với ô tô, mức phạt dao động từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với cá nhân, từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng đối với tổ chức.

Chủ xe chỉ bị phạt hành chính nếu vi phạm liên quan đến đăng ký xe (xe không chính chủ) hoặc không bảo dưỡng phương tiện dẫn đến tai nạn. Nếu chỉ cho mượn xe hợp pháp và người mượn đủ điều kiện, chủ xe thường không bị phạt hành chính.

Mức xử phạt cho người mượn xe có thể bị xử phạt từ 4 triệu đồng nếu gây tai nạn
Mức xử phạt cho người mượn xe có thể bị xử phạt từ 4 triệu đồng nếu gây tai nạn

3.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự 

Trong trường hợp vụ tai nạn gây hậu quả nghiêm trọng (chết người, thương tật nặng, thiệt hại tài sản lớn), cả người lái và chủ xe đều có thể đối diện với án tù. Đối với người lái (Người mượn xe) sẽ bị truy tố theo Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) về “Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ”. Hình phạt cao nhất có thể lên đến 15 năm tù.

Đối với chủ xe (Người cho mượn) sẽ bị truy tố theo Điều 264 Bộ luật Hình sự 2015 về “Tội giao cho người không đủ điều kiện điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ”. Cụ thể:

  • Phạt tiền từ 10.000.000đ – 50.000.000đ hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm: Nếu gây thương tích cho 01 người với tỷ lệ 61% trở lên hoặc gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng.
  • Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm: Nếu làm chết 03 người trở lên hoặc gây thiệt hại tài sản trên 1,5 tỷ đồng.

Rõ ràng, việc cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm phụ thuộc rất lớn vào sự cẩn trọng của chủ xe trước khi giao chìa khóa.

Kết luận 

Hy vọng qua những chia sẻ từ Geely trên đây, bạn đọc đã có thể có được câu trả lời cho băn khoăn “Cho mượn xe gây tai nạn ai chịu trách nhiệm?” Để tránh những rắc rối pháp lý không đáng có, trước khi cho người khác mượn xe, chủ xe cần đảm bảo người mượn đáp ứng đầy đủ giấy phép lái xe phù hợp. Truy cập website Geely để cập nhật những thông tin hữu ích và mới nhất khi tham gia giao thông bằng xe hơi. 

Tin tức khác